Năm 2025 được đánh dấu là thời kỳ chuyển mình mạnh mẽ của ngành Logistics Việt Nam với nhiều diễn đàn, chiến lược và sự kiện lớn nhằm thúc đẩy phát triển thị trường dịch vụ logistics, kết nối hoạt động xuất nhập khẩu và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Cùng Sotrans Group nhìn lại những sự kiện tiêu điểm của ngành Vận tải và Logistics Việt Nam năm 2025 vừa rồi.
1. Cấu trúc hệ thống cảng biển Việt Nam sau sáp nhập tỉnh thành 2025
Tính đến tháng 7/2025, sau khi sáp nhập đơn vị hành chính theo Nghị quyết 31/2023/UBTVQH15, hệ thống cảng biển Việt Nam có 34 cảng biển chính thức, phân theo bốn cấp độ: cảng biển loại đặc biệt, loại I, II và III. Việc sắp xếp lại địa danh hành chính sau sáp nhập đã ảnh hưởng tới tên gọi và phân bổ cảng biển theo địa giới hành chính mới, đồng thời giúp tạo nên một hệ thống mạng lưới cảng biển dễ quản lý và quy hoạch hơn. Chi tiết như sau:
-
- 34 cảng biển đang hoạt động
- 296 bến cảng
- Hơn 96.000 m chiều dài cầu bến
- Phân bố theo 5 vùng kinh tế biển chính: Miền Bắc, Trung Bộ, Nam Trung Bộ, TP.HCM và Đồng bằng Sông Cửu Long (ĐBSCL)
Việc phân loại cảng theo cấp độ tạo điều kiện cho chính sách đầu tư, khai thác và quản lý phù hợp với chức năng, tiềm năng phát triển và vị trí chiến lược của từng cảng.
-
- Nhóm cảng đặc biệt: 2 cảng lớn nhất là Hải Phòng và Bà Rịa – Vũng Tàu
- Nhóm cảng loại I: hiện có 11 cảng chủ lực, bao gồm các cảng lớn như Quảng Ninh, Đà Nẵng, TP. Hồ Chí Minh, Đồng Nai – Bình Phước, và Cần Thơ (sáp nhập khu vực ĐBSCL).
- Nhóm cảng loại II: Cảng tổng hợp địa phương, phục vụ chủ yếu trong phạm vi tỉnh, thành phố.
- Nhóm cảng loại III: Cảng chuyên dùng phục vụ công nghiệp hoặc cảng địa phương nhỏ.
2. Các sự kiện – diễn đàn quốc tế nổi bật nhất năm 2025
2.1. Diễn đàn Logistics Việt Nam 2025
Diễn đàn Logistics Việt Nam 2025 có chủ đề “Logistics Việt Nam – vươn mình tiến vào kỷ nguyên mới” có sự góp mặt của Thủ tướng Phạm Minh Chính, lãnh đạo Bộ Công Thương cùng gần 500 đại biểu là doanh nghiệp, hiệp hội và cơ quan quản lý, tập trung thảo luận những xu hướng chiến lược, cơ hội tăng trưởng và thách thức của ngành Logistics Việt Nam trong bối cảnh toàn cầu hóa chuỗi cung ứng. Thủ tướng Phạm Minh Chính nhấn mạnh logistics là “huyết mạch của nền kinh tế” và yêu cầu toàn ngành đẩy mạnh cải cách để giảm chi phí, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

Những năm qua, ngành logistics tăng trưởng ổn định 14-16%/năm, đóng góp 4,5-5% GDP, hạ tầng cảng biển – hàng không – cao tốc được đầu tư mạnh mẽ. Nhiều doanh nghiệp Việt đã tham gia sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Tuy vậy, chi phí logistics vẫn còn cao, khoảng 16% so với mức 11-12% của thế giới.Chỉ cần giảm 1% chi phí logistics, Việt Nam có thể tiết kiệm tới 9 tỷ USD.
“Với kim ngạch 900 tỷ USD, giảm 5% chi phí có thể tiết kiệm 45 tỷ USD. Con số này rất thuyết phục và càng cho thấy cần quyết liệt đổi mới”, Thủ tướng nói.
Bên cạnh chi phí cao, Thủ tướng Phạm Minh Chính nêu thêm các hạn chế khác đang tồn đọng, như: Liên kết vùng và kết nối hạ tầng còn yếu; Thủ tục cửa khẩu chưa số hóa hoàn toàn; Doanh nghiệp chủ yếu quy mô vừa và nhỏ, thiếu đơn vị dẫn dắt; Chưa có trung tâm logistics quốc gia; Thể chế và chính sách chậm đổi mới; Hạ tầng số và hạ tầng xanh chưa đáp ứng yêu cầu; Chưa có trung tâm dữ liệu phục vụ AI và chuyển đổi số cho ngành.
“Đây là những điểm nghẽn lớn cần được tháo gỡ bằng các giải pháp đồng bộ và khả thi để khơi thông nguồn lực và thúc đẩy sự phát triển của ngành”, Bộ trưởng Công Thương Nguyễn Hồng Diên Phát biểu.
2.2. Triển lãm quốc tế Logistics Việt Nam 2025 (VILOG 2025)
VILOG 2025 quy tụ hơn 350 doanh nghiệp đến từ 20+ quốc gia với 480 gian hàng, thu hút lượng lớn các nhà đầu tư và đối tác chiến lược trong ngành. Đây cũng là dịp các cảng biển, nhà khai thác và hãng tàu trình bày sáng kiến giúp tăng năng lực cạnh tranh của cả hệ thống logistics Việt Nam.
Triển lãm quốc tế Logistics Việt Nam 2025 còn là cơ hội để SOTRANS Group và các đơn vị thành viên (Sowatco, Sotrans Logistics, Vietranstimex) khẳng định vai trò tiên phong trong ngành logistics, mở rộng kết nối, và đồng hành cùng sự phát triển bền vững của Việt Nam trên bản đồ logistics thế giới. Những hoạt động nổi bật của SOTRANS Group & ITL tại Triển lãm quốc tế Logistics Việt Nam 2025 gồm:
-
- Giới thiệu những giải pháp Logistics tích hợp, thông minh, bền vững – đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng & đối tác.
- Công ty thành viên Sowatco tham gia tọa đàm chuyên đề “Nâng cao năng lực vận tải thủy nội địa Việt Nam hướng đến Logistics xanh”, khẳng định cam kết phát triển logistics thân thiện với môi trường.
- Khởi động Hội thi Lái xe An toàn & Xuất sắc Ngành Logistics Việt Nam (VLA & VTL) ngay tại gian hàng STG & ITL, nhấn mạnh tầm quan trọng của an toàn lao động và trách nhiệm xã hội.

3. Kết quả nổi bật từ các hoạt động cảng 2024-2025
3.1 Tăng trưởng sản lượng và hoạt động vượt trội
Theo Vietnam Maritime Administration, tổng sản lượng hàng hóa qua hệ thống cảng biển Việt Nam năm 2024 đạt hơn 864 triệu tấn, tăng khoảng 14% so với cùng kỳ năm trước, trong đó hàng container tăng trưởng 21% đạt gần 29,9 triệu TEUs. Việc xử lý số lượng tàu và khối lượng hàng hóa tăng cho thấy cảng biển là động lực chính cho hoạt động xuất nhập khẩu và luân chuyển hàng hóa nội địa – quốc tế.
Các công ty cảng biển lớn của Việt Nam cũng ghi nhận báo cáo lợi nhuận ấn tượng trong năm 2024, với nhiều đơn vị vượt mục tiêu kế hoạch đề ra, tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận. Điều này phản ánh nhu cầu vận tải biển tăng cao và sự cải thiện hiệu quả khai thác của các doanh nghiệp trong hệ thống.
3.2 Cảng biển Việt Nam trong bảng xếp hạng quốc tế
Trong năm 2025, ba cảng lớn của Việt Nam là Hải Phòng, TP. Hồ Chí Minh và Cái Mép – Thị Vải, đã vinh dự lọt vào Top 50 cảng container bận rộn nhất thế giới theo đánh giá của DynaLiners. Trong đó, cảng TP. Hồ Chí Minh dẫn đầu trong ba cảng Việt với sản lượng xử lý hơn 9,1 triệu TEUs trong năm 2023, xếp hạng 22. Tiếp theo là Hải Phòng và Cái Mép với năng suất 7,1 triệu và 7 triệu TEUs tương ứng với vị trí 30, 31 trên thế giới. Đặc biệt, Cái Mép còn nằm trong nhóm cảng có tốc độ tăng trưởng vượt 25%.
DynaLiners Millionaires đồng thời xếp Việt Nam ở vị trí thứ 6 trong danh sách các quốc gia có hệ thống cảng biển container lớn, với tổng sản lượng xử lý của ba cảng đạt hơn 23,2 triệu TEUs, tăng 16% so với mức 20,1 triệu TEUs của năm 2023.
4. Các dự án, đầu tư và quy hoạch chiến lược 2025
4.1. Phát triển cảng nước sâu & cơ sở hạ tầng kết nối
Một trong những điểm nhấn lớn của ngành cảng biển Việt Nam trong năm 2025 là tăng tốc phát triển cảng nước sâu và các dự án hạ tầng kết nối cảng – đường biển – đường bộ. Các cảng như Lạch Huyện (Hải Phòng) và Cái Mép – Thị Vải (Bà Rịa – Vũng Tàu) đã nâng cao năng lực tiếp nhận tàu container trọng tải lớn, đóng góp quan trọng vào việc thu hút các tuyến dịch vụ xuyên lục địa.
Song song đó, các dự án hạ tầng logistics tổng thể như nâng cấp hệ thống đường thủy nội địa, đường sắt nối các khu công nghiệp – cảng – cửa khẩu đang được triển khai và kỳ vọng hoàn thiện trong giai đoạn 2025-2030. Điều này không chỉ gia tăng năng lực khai thác nhưng còn giảm chi phí vận tải trung chuyển và rút ngắn thời gian luân chuyển hàng hóa.
4.2. Cải cách chính sách & minh bạch giá dịch vụ cảng
Năm 2025 cũng đánh dấu những bước cải cách quan trọng về chính sách quản lý cảng biển, như quy định công khai giá dịch vụ cảng biển từ ngày 15/01/2025, nhằm tăng tính minh bạch và cạnh tranh trong ngành logistics biển. Quy định này yêu cầu các dịch vụ như hoa tiêu, sử dụng cầu bến, bốc xếp container… phải được công bố rõ ràng, giúp doanh nghiệp hoạch định chi phí hiệu quả hơn và thúc đẩy cạnh tranh dịch vụ.
4.3. Thúc đẩy đầu tư mới & hợp tác quốc tế
Các doanh nghiệp cảng biển Việt Nam đang đẩy mạnh hợp tác quốc tế để thu hút vốn và công nghệ mới. Dự án Cảng quốc tế Cần Giờ được phê duyệt với tổng vốn đầu tư lớn nhằm phát triển mạnh mẽ trung tâm trung chuyển quốc tế mới của khu vực phía Nam. Đồng thời, các liên doanh cảng như tại khu vực Lạch Huyện, Hải Phòng giữa đối tác Nhật Bản và Việt Nam tiếp tục mở rộng hoạt động, nâng cao năng lực trung chuyển và cung cấp dịch vụ logistics hiện đại.
Kết luận
Năm 2025 đánh dấu một bước ngoặt tích cực của ngành cảng biển và logistics Việt Nam. Hoạt động xuất nhập khẩu đạt mức tăng trưởng ấn tượng, mở rộng năng lực hạ tầng, đến tích cực cải cách chính sách và thu hút đầu tư, thúc đẩy logistics xanh – số hóa hoạt động. Những thành tựu này không chỉ củng cố vị thế Việt Nam trên bản đồ logistics toàn cầu mà còn đặt nền tảng cho giai đoạn phát triển mới từ 2026-2035, phục vụ mục tiêu tăng trưởng kinh tế bền vững và nâng cao vị thế quốc tế của Việt Nam.
